Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "đáng chú ý" 1 hit

Vietnamese đáng chú ý
English Adjectivesnoteworthy
Example
Một kết quả đáng chú ý.
A noteworthy result.

Search Results for Synonyms "đáng chú ý" 0hit

Search Results for Phrases "đáng chú ý" 1hit

Một kết quả đáng chú ý.
A noteworthy result.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z